se ridiculiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự làm cho mình trở nên nực cười, tự biến mình thành trò cười: Hành động hoặc lời nói của một người khiến chính họ trở thành đối tượng bị chê cười, chế giễu trước người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a essayé de chanter, mais il s'est complètement ridiculisé. (Anh ấy đã cố gắng hát, nhưng anh ta hoàn toàn tự biến mình thành trò cười.)
- En racontant cette histoire fausse, elle s'est ridiculisée devant toute la classe. (Bằng cách kể câu chuyện sai sự thật đó, cô ấy đã tự làm mình nực cười trước cả lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se ridiculiser aux yeux de quelqu'un": Tự làm mình nực cười trước mặt ai đó.
- Le politicien s'est ridiculisé aux yeux du public avec ses promesses irréalistes. (Chính trị gia đó đã tự biến mình thành trò cười trước công chúng với những lời hứa phi thực tế của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ridiculiser (v.t): Chế giễu, làm cho ai/cái gì trở nên nực cười.
- Il ne faut pas ridiculiser les autres. (Không nên chế giễu người khác.)
- Ridicule (adj): Nực cười, lố bịch.
- C'est une idée ridicule. (Đó là một ý tưởng nực cười.)
- Ridicule (n.m): Sự nực cười, sự chế giễu.
- Craindre le ridicule. (Sợ bị chế giễu.)
Từ đồng nghĩa
- Se couvrir de ridicule: Tự chuốc lấy sự nực cười.
- Se déconsidérer: Tự làm mất uy tín, tự hạ thấp mình.
- Se rendre ridicule: Tự làm mình trở nên nực cười (cách diễn đạt gần nghĩa nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này, nhưng có thể xem xét các cấu trúc tương đương) - Finir par se ridiculiser: Cuối cùng thì tự làm mình nực cười. - S'il continue ainsi, il va finir par se ridiculiser. (Nếu anh ta cứ tiếp tục như vậy, cuối cùng anh ta sẽ tự biến mình thành trò cười.)
Thành ngữ liên quan
- Éviter de se ridiculiser: Tránh việc tự làm mình nực cười.
- Il a préparé son discours pour éviter de se ridiculiser lors de la conférence. (Anh ấy đã chuẩn bị bài phát biểu để tránh việc tự làm mình nực cười tại hội nghị.)
tự động từ
- trở thành nực cười
- Il se ridiculise aux yeux de ses collèguestrước mặt anh em đồng sự, anh ta trở thành nực cười